Đăng ký Đăng nhập
           
Tiếng việt   English   中国
DANH MỤC SẢN PHẨM
TIN TỨC MỚI
dịch vụ
TỶ GIÁ

Warning: DOMDocument::load(http://www.vietcombank.com.vn/ExchangeRates/ExrateXML.aspx) [domdocument.load]: failed to open stream: Connection timed out in /home/thmachine/domains/thmachinery.com/public_html/box/tygia.php on line 4

Warning: DOMDocument::load() [domdocument.load]: I/O warning : failed to load external entity "http://www.vietcombank.com.vn/ExchangeRates/ExrateXML.aspx" in /home/thmachine/domains/thmachinery.com/public_html/box/tygia.php on line 4
Vietnam - Vietcombank
  Lượt truy cập: 1194279
 
 
 
Tên sản phẩm : NISSEI FS260S71ASE
Mã sản phẩm : 1950

Giá: 0 Call

Nhãn hiệu : NISSEI

Model : FS260S71ASE

SX năm : 12/1987

Kích thước giữa 2 trụ : 615mm X 615mm

Độ Dày / Mỏng khuôn : 265mm / 550mm

Hệ thống điện điều khiển : nguyên thủy

Công suất động cơ : 40HP (30KW)

Kích thước máy (DxRxC) : 7.4m x 1.5m x 2.2m

Trọng lượng máy : 11.2ton

Tình trạng máy : máy hoạt động tốt


[ Chọn mua ]   [ Liên hệ ]

SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Hình ảnh Thông tin sản phẩm Giá

Hiệu Máy : NIIGATA , Nhãn Hiệu : NN75 , Trục Vít : 36mm , hành trình ép : 110mm , trọng lượng ép: 120g , Kích Thước Bắt Khuôn (DxR) : 360 X 360mm , Nguồn : 380volt , Hệ Điều Khiển : PLC Control nguyên thuỷ.

0 Call

Hiệu máy : KRAUSS MAFFEI
Model : 80-190 CD
SX năm : 1999
SERIAL NO: 84459
INTERNATIONAL SIZE: KM 190 CD/80
MADE IN GERMAN

0 Call

Nhãn hiệu : KRAUSS MAFFEI ;  Model : KM150 ;  SX năm : 2001 ;  Kích thước bắt khuôn : 500mm X 500mm

0 Call
Nissei FS210, 1991 0 Call
NISSEI FS210 1988 0 Call
NISSEI FE210 1991- 1993 0 Call

Nhãn hiệu : FANUC ;  Model : 100B ;  Trọng lượng phun : 100g/ps ;  Trục vít : Ø 32mm ;  Kích thước bắt khuôn : 410mm X 410mm ;  Màn hình : màu hình nguyên thủy ;  Hệ thống điện điều khiển : nguyên thủy ;  Tình trạng máy : máy hoạt động tốt

0 Call

Hiệu máy : JSW ;  Model : JM650 - C5  ;  SX Năm : 1995  ;  Kích thước bắt khuôn (DxR) : 950mm X 950mm  ;  Độ dày / Mỏng khuôn : 450mm X 1000mm  ;  Hệ điều khiển : C5  ;  Kích thước máy (DxRxC): 9m5 X 2m3 X 2m4

0 Call

Hiệu máy : Meiki  ;  MODEL : M-200C-DM  ;  SX năm : 2000  ;  Trục vít : 55mm  ;  Trọng lượng nhựa : 20.1oz (560g/ps)  ;  kích thước xuống khuôn : 615mm x 615mm  ;  kích thước thớt khuôn : 850mm x 850mm  ;  Hành trình kèm : 770mm  ;  khoãn mỡ tối đa : 1000mm  ;  độ Mỏng khuôn : 230mm  ;  Trọng Lượng Máy khoãn : 10000kg  .

0 Call
SUMITOMO ULTRA100 1996 0 Call

Nhãn hiệu : TOYO  ;  Model : TU50  ;  SX năm : 1994  ;  Kích thước bắt khuôn : 310mm X 310mm  ;  Màn hình : màu hình nguyên thủy  ;  Hệ thống điện điều khiển : nguyên thủy  ;  Công suất động cơ : SERVO

0 Call

Manufacturer: Toshiba
Model: ISF500
Year: 1993
Shot Size : 62oz
Platen Size : 43.5" x 43.5"
Tie Bar Spacing : 31.8" x 31.8

35,000 USD
máy ép nhựa Toshiba ISF500SII (500ton) 1993 0 Call
NISSEI NS40 1997 0 Call

MANUFACTURER : NISSEI

MODEL :FE120S18A

YEAR : 1995

SCREW DIA. : 45mm

CONTROLLER : NC9000F

INJECTION CAPACITY : 254cm3

INJECTION PRESSURE : 1,770kgf/cm2

CLAMP STROKE : 520mm

MIN. MOLD THICKNESS : 180mm

DAYLIGHT OPEN : 700mm

TIE BAR CLEARANCE : 410x410mm

PLATEN SIZE : 600x600mm

0 Call

MANUFACTURER : NISSEI

MODEL :FE120S18A

YEAR : 1995

SCREW DIA. : 45mm

CONTROLLER : NC9000F

TIE BAR CLEARANCE : 410x410mm

PLATEN SIZE : 600x600mm

0 Call

MANUFACTURER : NISSEI

MODEL : FE120S25ASE

YEAR : 1992

SCREW DIA. : 45mm

TIE BAR CLEARANCE : 410x410mm

0 Call

MANUFACTURER : NISSEI                                                                                                                                                                 

MODEL : ES3000-36E (140ton)  ELECTRIC MACHINE

YEAR : 2001

CONTROLLER : NC9300T (Language: Japanese/English/Chinese)

SCREW DIA. : 50mm

INJECTION CAPACITY : 353cm3/shot

MAX. INJECTION PRESSURE : 167MPa

MOLD THICKNESS : 200~480mm

CLAMP STROKE: 440mm

TIE BAR CLEARANCE : 510x510mm

PLATEN SIZE : 750x750mm

 

0 Call

Hiệu Máy : KAWAGUCHI ,  Model : KM100C ,  Năm : 1990 ,  Trục vít : 40mm ,  Kích thước xuống khuôn : 410mm X 410mm


0 Call

Hiệu Máy - Maker ………………………………………. TOYO

Nhãn Hiệu - Model ……………………………………... TM450G2

Năm - Year ……………………………………………… 1990

Trục Vít – Screw Dia …………………………………… 75mm

Lọt Lòng Khuôn – Tie-bar Distance (HxV) ……………  855mm x 855mm

 

0 Call
NIIGATA NN75 1988
Hiệu Máy : NIIGATA
Nhãn Hiệu : NN75
Trục Vít : Ø 36mm
Hành Trình Ép : 110mm
T
rọng Lượng Ép: 120g
Kích Thước Bắt Khuôn (DxR) : 360 X 360mm
Màn Hình : màn hình màu xanh nguyên thuỷ  
Nguồn : 380volt
Hệ Điều Khiển : PLC Control
KRAUSS MAFFEI MARATHON SERIES

Hiệu máy : KRAUSS MAFFEI

Model : 80-190 CD

SX năm : 1999

SERIAL NO: 84459

INTERNATIONAL SIZE: KM 190 CD/80

MADE IN GERMANY

Công suất động cơ : 15HP

Kích thước bắt khuôn : 355mm X 355mm


Krauss Maffei KM150 700 C2

Nhãn hiệu : KRAUSS MAFFEI

Model : KM150

SX năm : 2001

Kích thước bắt khuôn : 500mm X 500mm

Chiều dài mở kèm : 600mm

Khoãn cách giữa 2 thớt kèm nhỏ nhất : 300mm

Khoãn cách giữa 2 thớt kèm tối đa : 900mm

Chiều dài lói sản phẩm : 150mm

Kích thước máy (DxRxC) : 4.5m X 1m5 X 2m

Tình trạng máy : máy hoạt động tốt, hệ điều khiển nguyên bản MC4

Trọng lượng máy : 6000kg

NISSEI FS210S12ASE

Nhãn hiệu : NISSEI

Model : FS210S50ASE

SX năm : 1991

Trọng lượng phun : 562g/ps

Trục vít : Ø 50mm

Kích thước thớt khuôn : 826mm X 826mm

Kích thước giữa 2 trụ : 572mm X 572mm

NISSEI FS210S50ASE

Nhãn hiệu : NISSEI

Model : FS210S50ASE

Trọng lượng phun : 590g/ps

Trục vít : Ø 63mm

Kích thước thớt khuôn : 826mm X 826mm

Kích thước bắt khuôn : 572mm X 572mm

Hệ thống điện điều khiển : nguyên thủy

Công suất động cơ : 40HP (30KW)

Kích thước máy (DxRxC) : 6m x 1.5m x 1.9m

Trọng lượng máy : 9.6ton

Tình trạng máy : máy hoạt động tốt

 

NISSEI FE210S50ASE 1991 - 1993

Nhãn hiệu : NISSEI

Model : FE210S50ASE

SX năm : 1991 - 1993

Trọng lượng phun : 590g/ps

Trục vít : Ø 63mm

Kích thước thớt khuôn : 826mm X 826mm

Kích thước bắt khuôn : 572mm X 572mm

Hệ thống điện điều khiển : nguyên thủy

Công suất động cơ : 40HP (30KW)

Kích thước máy (DxRxC) : 6m x 1.5m x 1.9m

Trọng lượng máy : 9.6ton

Tình trạng máy : máy hoạt động tốt

 

FANUC 100B

Nhãn hiệu : FANUC

Model : 100B

Trọng lượng phun : 100g/ps

Trục vít : Ø 32mm

Kích thước bắt khuôn : 410mm X 410mm

Màn hình : màu hình nguyên thủy

Hệ thống điện điều khiển : nguyên thủy

Tình trạng máy : máy hoạt động tốt

JSW JM650 - C5

Hiệu máy : JSW

Model : JM650 - C5

SX Năm : 1995

Kích thước bắt khuôn (DxR) : 950mm X 950mm

Độ dày / Mỏng khuôn : 450mm X 1000mm

Hệ điều khiển : C5

Kích thước máy (DxRxC): 9m5 X 2m3 X 2m4

Meiki M-200C-DM 2000

Hiệu máy : Meiki

MODEL : M-200C-DM

SX năm : 2000

trục vít   : 55mm

trọng lượng nhựa : 20.1oz (560g/ps)

kích thước xuống khuôn :  615mm x 615mm

kích thước thớt khuôn : 850mm x 850mm

hành trình kèm : 770mm
khoãn mỡ tối đa  : 1000mm

độ Mỏng khuôn  : 230mm

Trọng Lượng Máy khoãn : 10000kg

Bộ Điều Khiển : VT-1000-II

SUMITOMO ULTRA100
SUMITOMO ULTRA100 - 1996
TOYO TU50

Nhãn hiệu : TOYO

Model : TU50

SX năm : 1994

Kích thước bắt khuôn : 310mm X 310mm

Màn hình : màu hình nguyên thủy

Hệ thống điện điều khiển : nguyên thủy

Công suất động cơ : SERVO

Kích thước máy (DxRxC) : 3m2 X 1m3 X 1m5

Tình trạng máy : máy hoạt động tốt

 

Toshiba ISF500SII (500ton)

Manufacturer: Toshiba
Model: ISF500SII 
Year: 1993
Shot Size : 62oz
Platen Size : 43.5" x 43.5"
Tie Bar Spacing : 31.8" x 31.8"
Min Mold Height : 15.8"
Max Mold Height : 39.3"
Max Daylight : 55.1"
Condition .. Excellent running machine.

máy ép nhựa Toshiba ISF500SII (500ton)

Hiệu máy : TOSHIBA

Model : ISF500SII-34B

SX năm : 1993

Trọng lượng ép : 62oz (1720gr/ps = 1.7kg)

Kích thước thớt khuôn : 1100mm X 1100mm

Kích thước xuống khuôn : 810mm X 810mm

 

 

NISSEI NS40 1997

Nhãn hiệu : NISSEI

Model : NS40

SX năm : 1997

Trọng lượng phun : 55g/ps

Trục vít : Ø 28mm

Kích thước bắt khuôn : 310mm X 310mm

Công suất động cơ : 7.5HP

Tình trạng máy : máy hoạt động tốt

máy ép nhựa Nissei FE120S18A 1995

MANUFACTURER : NISSEI

MODEL :FE120S18A

YEAR : 1995

SCREW DIA. : 45mm

CONTROLLER : NC9000F

INJECTION CAPACITY : 254cm3

INJECTION PRESSURE : 1,770kgf/cm2

CLAMP STROKE : 520mm

MIN. MOLD THICKNESS : 180mm

DAYLIGHT OPEN : 700mm

TIE BAR CLEARANCE : 410x410mm

PLATEN SIZE : 600x600mm

máy ép nhựa Nissei FE120S18A 1995

MANUFACTURER : NISSEI

MODEL :FE120S18A

YEAR : 1995

SCREW DIA. : 45mm

CONTROLLER : NC9000F

INJECTION CAPACITY : 254cm3

INJECTION PRESSURE : 1,770kgf/cm2

CLAMP STROKE : 520mm

MIN. MOLD THICKNESS : 180mm

DAYLIGHT OPEN : 700mm

TIE BAR CLEARANCE : 410x410mm

PLATEN SIZE : 600x600mm

máy ép nhựa Nissei FE120S25ASE 1992

MANUFACTURER : NISSEI

MODEL : FE120S25ASE

YEAR : 1992

SCREW DIA. : 45mm

CONTROLLER : NC8000F

INJECTION CAPACITY : 254cm3

INJECTION PRESSURE : 1,770kgf/cm2

CLAMP STROKE : 520mm

MIN. MOLD THICKNESS : 180mm

DAYLIGHT OPEN : 700mm

TIE BAR CLEARANCE : 410x410mm

PLATEN SIZE : 600x600mm

máy ép nhựa Nissei ES3000 2001

MANUFACTURER : NISSEI                                                                                                                                                                 

MODEL : ES3000-36E (140ton)  ELECTRIC MACHINE

YEAR : 2001

CONTROLLER : NC9300T (Language: Japanese/English/Chinese)

SCREW DIA. : 50mm

INJECTION CAPACITY : 353cm3/shot

MAX. INJECTION PRESSURE : 167MPa

MOLD THICKNESS : 200~480mm

CLAMP STROKE: 440mm

TIE BAR CLEARANCE : 510x510mm

PLATEN SIZE : 750x750mm

 

máy ép nhựa Kawaguchi KM100C

Hiệu Máy : KAWAGUCHI

Model : KM100C

Năm : 1990

Trục vít : 40mm

Kích thước xuống khuôn : 410mm X 410mm


máy ép nhựa TOYO TM450G2

Hiệu Máy - Maker ………………………………………. TOYO

Nhãn Hiệu - Model ……………………………………... TM450G2

Năm - Year ……………………………………………… 1990

Trục Vít – Screw Dia …………………………………… 75mm

Lọt Lòng Khuôn – Tie-bar Distance (HxV) ……………  855mm x 855mm

 
 
  • Bộ Điều Khiển TB118 - PS660AM
  • KRAUSS MAFFEI MARATHON SERIES
  • MÀN HÌNH KRAUSS MAFFEI MC3F
  • NISSEI FE210S50ASE 1991 - 1993
  • Krauss Maffei KM150 700 C2
  • van Áp Tốc thủy lực 01
 

CÔNG TY TNHH MTV SX - TM - DV NHỰA THỊNH NGUYÊN

Địa Chỉ Công Ty : 6 Lê Thận, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, TP.HCM.VN

Địa Chỉ Chi Nhánh 01 : 1029 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, TP.HCM

Điện Thoại : (84.8) 62539918 - Fax : (84.8) 62539918

Di Động : 0909330668 (huy) or 0938330668 (tuyền)